Thuật ngữ E-Core và P-Core trong CPU thế hệ 12 trở đi
E-Core và P-Core là thuật ngữ được sử dụng để mô tả hai loại nhân (core) trong các vi xử lý (CPU) của Intel.
Các CPU Intel thế hệ 12 trở đi thường kết hợp cả hai loại nhân E-Core và P-Core trong một cấu trúc đa nhân (multi-core) để cân bằng giữa hiệu suất và tiêu thụ năng lượng.
E-core và P-core là hai loại nhân xử lý được Intel tích hợp trong các bộ vi xử lý thế hệ 12 (Alder Lake) trở lên, nhằm tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng. Dưới đây là giải thích chi tiết:
1. E-core (Efficiency Core)
- E-core là gì?
E-core (nhân hiệu suất) được thiết kế để xử lý các tác vụ nhẹ, tiết kiệm điện năng. Chúng phù hợp cho các công việc nền hoặc đa nhiệm nhẹ, giúp kéo dài thời lượng pin. - Số nhân và số luồng:
Mỗi E-core có 1 nhân và 1 luồng (1C/1T). Các E-core thường được nhóm lại thành cụm (cluster), mỗi cụm chia sẻ bộ nhớ đệm (cache).
2. P-core (Performance Core)
- P-core là gì?
P-core (nhân hiệu năng) được thiết kế để xử lý các tác vụ nặng, đòi hỏi hiệu suất cao như chơi game, render video, hay các ứng dụng đa luồng. Chúng tiêu thụ nhiều điện năng hơn nhưng mang lại hiệu suất vượt trội. - Số nhân và số luồng:
Mỗi P-core có 1 nhân và 2 luồng (1C/2T) nhờ công nghệ Hyper-Threading.
3. Số lượng E-core và P-core trong CPU Intel thế hệ 12 trở lên
- Ví dụ với CPU Intel Core i7-1255U (thế hệ 12):
- P-core: 2 nhân (4 luồng).
- E-core: 8 nhân (8 luồng).
- Tổng cộng: 10 nhân (12 luồng).
4. Tóm tắt
- E-core: 1 nhân = 1 luồng, tập trung vào tiết kiệm năng lượng.
- P-core: 1 nhân = 2 luồng, tập trung vào hiệu suất cao.
- CPU Intel Core i7-1255U: 2 P-core (4 luồng) + 8 E-core (8 luồng) = 10 nhân (12 luồng).
Hy vọng thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về E-core và P-core!